Khám Phá Buruhikoro, Rwanda : Bản Đồ Tương Tác, Quận & Địa Điểm Địa Phương

Khám Phá Buruhikoro

  • Vĩ Độ Của Tâm: 2° 26′ 49.81″ S
  • Kinh Độ Của Tâm: 29° 22′ 7.72″ E
  • Tên Địa Lý: Tên Địa Lý

Khám Phá Buruhikoro. Bản Đồ Tương Tác, Quận & Địa Điểm Địa Phương

Gikongoro-Cyangugu

Gikongoro-Cyangugu

Buruhikoro, Rwanda
Đường

Xem Chi Tiết
Nr10

Nr10

Buruhikoro, Rwanda
Đường

Xem Chi Tiết
Dr99

Dr99

Buruhikoro, Rwanda
Đường

Xem Chi Tiết
Nr12

Nr12

Buruhikoro, Rwanda
Đường

Xem Chi Tiết
Kimitanga

Kimitanga

Rwanda
Đồi

Xem Chi Tiết
Rukwi

Rukwi

Rwanda
Đồi

Xem Chi Tiết
Mbiyo

Mbiyo

Rwanda
Đồi

Xem Chi Tiết
Musebeya

Musebeya

Rwanda
Đồi

Xem Chi Tiết
Ruhindi

Ruhindi

Rwanda
Đồi

Xem Chi Tiết
Uwankihye

Uwankihye

Rwanda
Tỉnh / Thành Phố • Địa Phương Đông Dân

Xem Chi Tiết
Gifurwe

Gifurwe

Rwanda
Tỉnh / Thành Phố • Địa Phương Đông Dân

Xem Chi Tiết
Munini

Munini

Rwanda
Tỉnh / Thành Phố • Địa Phương Đông Dân

Xem Chi Tiết
Kabuga

Kabuga

Rwanda
Tỉnh / Thành Phố • Địa Phương Đông Dân

Xem Chi Tiết
Mpanga

Mpanga

Rwanda
Tỉnh / Thành Phố • Địa Phương Đông Dân

Xem Chi Tiết
Uwisuli

Uwisuli

Rwanda
Tỉnh / Thành Phố • Địa Phương Đông Dân

Xem Chi Tiết
Minaga

Minaga

Rwanda
Tỉnh / Thành Phố • Địa Phương Đông Dân

Xem Chi Tiết
Matsinda

Matsinda

Rwanda
Tỉnh / Thành Phố • Địa Phương Đông Dân

Xem Chi Tiết
Bitebo

Bitebo

Rwanda
Tỉnh / Thành Phố • Địa Phương Đông Dân

Xem Chi Tiết
Gishwati

Gishwati

Rwanda
Tỉnh / Thành Phố • Địa Phương Đông Dân

Xem Chi Tiết
Rukeli

Rukeli

Rwanda
Tỉnh / Thành Phố • Địa Phương Đông Dân

Xem Chi Tiết
Mujerenge

Mujerenge

Rwanda
Tỉnh / Thành Phố • Địa Phương Đông Dân

Xem Chi Tiết
Uwimbaragasa

Uwimbaragasa

Rwanda
Tỉnh / Thành Phố • Địa Phương Đông Dân

Xem Chi Tiết
Gihumo

Gihumo

Rwanda
Tỉnh / Thành Phố • Địa Phương Đông Dân

Xem Chi Tiết
Nyamaberi

Nyamaberi

Rwanda
Tỉnh / Thành Phố • Địa Phương Đông Dân

Xem Chi Tiết
Giharayumbo

Giharayumbo

Rwanda
Tỉnh / Thành Phố • Địa Phương Đông Dân

Xem Chi Tiết
Kinaba

Kinaba

Rwanda
Tỉnh / Thành Phố • Địa Phương Đông Dân

Xem Chi Tiết
Rusekera

Rusekera

Rwanda
Tỉnh / Thành Phố • Địa Phương Đông Dân

Xem Chi Tiết
Uwinzuki

Uwinzuki

Rwanda
Tỉnh / Thành Phố • Địa Phương Đông Dân

Xem Chi Tiết
Bushigishigi

Bushigishigi

Rwanda
Tỉnh / Thành Phố • Địa Phương Đông Dân

Xem Chi Tiết
Mugote

Mugote

Rwanda
Tỉnh / Thành Phố • Địa Phương Đông Dân

Xem Chi Tiết
Nganzo

Nganzo

Rwanda
Tỉnh / Thành Phố • Địa Phương Đông Dân

Xem Chi Tiết
Nkamba

Nkamba

Rwanda
Tỉnh / Thành Phố • Địa Phương Đông Dân

Xem Chi Tiết
Kibuburo

Kibuburo

Rwanda
Tỉnh / Thành Phố • Địa Phương Đông Dân

Xem Chi Tiết
Gatovu

Gatovu

Rwanda
Tỉnh / Thành Phố • Địa Phương Đông Dân

Xem Chi Tiết
Magumira

Magumira

Rwanda
Tỉnh / Thành Phố • Địa Phương Đông Dân

Xem Chi Tiết
Rukwandu

Rukwandu

Rwanda
Tỉnh / Thành Phố • Địa Phương Đông Dân

Xem Chi Tiết
Kinyonza

Kinyonza

Rwanda
Tỉnh / Thành Phố • Địa Phương Đông Dân

Xem Chi Tiết
Bishyiga

Bishyiga

Rwanda
Tỉnh / Thành Phố • Địa Phương Đông Dân

Xem Chi Tiết
Gakangaga

Gakangaga

Rwanda
Tỉnh / Thành Phố • Nơi Đông Dân Cư

Xem Chi Tiết
Bitaba

Bitaba

Rwanda
Tỉnh / Thành Phố • Nơi Đông Dân Cư

Xem Chi Tiết
Ruronzi

Ruronzi

Rwanda
Tỉnh / Thành Phố • Nơi Đông Dân Cư

Xem Chi Tiết
Gifurwe

Gifurwe

Rwanda
Tế Bào • Khu Hành Chính Cấp 4 • Thuộc Về Chính Trị

Xem Chi Tiết
Bushigishigi

Bushigishigi

Rwanda
Tế Bào • Khu Hành Chính Cấp 4 • Thuộc Về Chính Trị

Xem Chi Tiết
Rambya

Rambya

Rwanda
Tế Bào • Khu Hành Chính Cấp 4 • Thuộc Về Chính Trị

Xem Chi Tiết
Kizimyamuriro

Kizimyamuriro

Rwanda
Tế Bào • Khu Hành Chính Cấp 4 • Thuộc Về Chính Trị

Xem Chi Tiết
Byimana

Byimana

Rwanda
Tế Bào • Khu Hành Chính Cấp 4 • Thuộc Về Chính Trị

Xem Chi Tiết
Munini

Munini

Rwanda
Tế Bào • Khu Hành Chính Cấp 4 • Thuộc Về Chính Trị

Xem Chi Tiết
Buruhukiro

Buruhukiro

Rwanda
Ngành • Khu Hành Chính Cấp 3 • Thuộc Về Chính Trị

Xem Chi Tiết